translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lá cỏ" (1件)
lá cỏ
日本語 草の葉
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lá cỏ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "lá cỏ" (5件)
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
cẩn thận bàn là còn nóng
アイロンがまだ熱いから気をつけて
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
A社は今回のプロジェットの受託会社である
Anh ấy là con một
彼は一人っ子です
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)