menu_book
見出し語検索結果 "lá cỏ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "lá cỏ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lá cỏ" (5件)
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
cẩn thận bàn là còn nóng
アイロンがまだ熱いから気をつけて
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
A社は今回のプロジェットの受託会社である
Anh ấy là con một
彼は一人っ子です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)